Not: Tüm linklerin (günlük 100.000 site ve üzeri) Google, Yahoo and Co gibi arama motorları tarafından günlük taranarak sunucu yükünün azaltılması için aşağıdaki düğme tıklandıktan sonra 2 haftadan (bitiş tarihi) daha eski turnuvalar için tüm bağlantılar gösterilir:
Turnuva detaylarını göster
Giải cờ vua học sinh tỉnh Lâm Đồng năm 2026 cờ chớp nhóm nam 7 tuổi Son güncelleme01.11.2026 01:34:47, Oluşturan/Son Yükleme: Lamdong chess
Başlangıç Sıralaması
| No. | | İsim | FED | Tip | Gr | Kulüp/Şehir |
| 1 | | Bạc, Cầm Nhật Khang | NBD | B07 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 2 | | Bùi, Bảo Khang | CPT | B07 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 3 | | Bùi, Đăng An | CLY | B07 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 4 | | Bùi, Đức Trí | XHO | B07 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 5 | | Bùi, Nhật Khánh | KDO | B07 | | Th Kim Đồng |
| 6 | | Bùi, Phan Anh Khôi | CYR | B07 | | Clb Đà Lạt Yersin Chess |
| 7 | | Bùi, Vũ Minh Đức | LTK | B07 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 8 | | Cao, Nhật Nam | TTD | B07 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 9 | | Cao, Thanh Thiện | TBL | B07 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 10 | | Cù, Thái An Khang | TTD | B07 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 11 | | Doãn, Hoàng Bách | NBL | B07 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 12 | | Đàm, Trương Minh Khôi | LGK | B07 | | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô |
| 13 | | Đặng, Châu Trung Kiên | LDT | B07 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 14 | | Đặng, Hữu Huy | NQC | B07 | | Như Quỳnh Chess |
| 15 | | Đặng, Lê Khang | DTL | B07 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 16 | | Đinh, Nhật Quang | MLI | B07 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 17 | | Đinh, Vũ Thiện An | LDT | B07 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 18 | | Đinh, Xuân Trường | LMC | B07 | | Lima Chess |
| 19 | | Đoàn, Lương Thế Bảo | CPT | B07 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 20 | | Đỗ, Đăng Khoa | LV4 | B07 | | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 |
| 21 | | Đỗ, Tiến Thành | LQL | B07 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 22 | | Hắc, Ngọc Nguyên Khôi | MLI | B07 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 23 | | Hoàng, Anh Huy | DTD | B07 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 24 | | Hoàng, Minh Trung | PCN | B07 | | Phan Chu Trinh - Nam Đà |
| 25 | | Hoàng, Phạm Hải Phong | DVL | B07 | | Đinh Văn - Lâm Hà |
| 26 | | Hoàng, Tăng Hưng | PCN | B07 | | Phan Chu Trinh - Nam Đà |
| 27 | | Hồ, Đắc Nguyên Anh | MLI | B07 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 28 | | Hồ, Quang Hải | NTL | B07 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 29 | | Huỳnh, Trần Minh Khôi | LV4 | B07 | | Lương Thế Vinh - Bảo Lâm 4 |
| 30 | | Kiều, Lê Khánh Toàn | N2B | B07 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 31 | | Lâm, Nhật Quang | MLI | B07 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 32 | | Lê, Anh Minh | POI | B07 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 33 | | Lê, Đông Quân | MLI | B07 | | Th Mê Linh - Pxh Đà Lạt |
| 34 | | Lê, Gia Bảo Khang | ATE | B07 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 35 | | Lê, Minh Khôi | LQL | B07 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 36 | | Lê, Ngọc Bảo An | LTK | B07 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 37 | | Lê, Nguyễn Công Hoàng | AHI | B07 | | Th&thcs An Hiệp |
| 38 | | Lê, Trọng Duy | DTL | B07 | | Th Đa Thành - Đà Lạt |
| 39 | | Lương, Thanh Tùng | HLI | B07 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 40 | | Lương, Xuân Bách | CPT | B07 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 41 | | Mã Hùng Anh, | CAX | | | TH Chu Văn An - Xuân Trường |
| 42 | | Mai, Thế Thiên Phúc | CAT | B07 | | Th Chu Văn An -Nam Thành |
| 43 | | Nguyễn, An Bình | ATE | B07 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 44 | | Nguyễn, Bá Hoàng Long | DLC | B07 | | Dalat Children's Chess |
| 45 | | Nguyễn, Bảo Kha | ATE | B07 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 46 | | Nguyễn, Chí Thanh | LCO | B07 | | Tiểu Học Lộc Sơn |
| 47 | | Nguyễn, Chung Nhật Nam | LMC | B07 | | Lima Chess |
| 48 | | Nguyễn, Danh Thành Đô | XHO | B07 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 49 | | Nguyễn, Đặng Minh Khôi | CPT | B07 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 50 | | Nguyễn, Đăng Phúc | LMC | B07 | | Lima Chess |
| 51 | | Nguyễn, Đình Minh Khôi | XHO | B07 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 52 | | Nguyễn, Đình Phong | LT1 | B07 | | Th Lộc Thanh -P1 Bảo Lộc |
| 53 | | Nguyễn, Đình Phúc Lâm | CFC | B07 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 54 | | Nguyễn, Đức Duy | HLI | B07 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 55 | | Nguyễn, Đức Hiếu | TVL | B07 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 56 | | Nguyễn, Đức Khải Phong | ATE | B07 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 57 | | Nguyễn, Đức Minh Khang | CFC | B07 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 58 | | Nguyễn, Gia Hưng | KDO | B07 | | Th Kim Đồng |
| 59 | | Nguyễn, Hoàng An | THD | B07 | | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 |
| 60 | | Nguyễn, Hoàng Bảo | DTD | B07 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 61 | | Nguyễn, Hoàng Minh An | TVL | B07 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 62 | | Nguyễn, Hoàng Phát | THD | B07 | | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 |
| 63 | | Nguyễn, Hoàng Trung Hưng | LTK | B07 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 64 | | Nguyễn, Hồ Tuấn Kiệt | NQC | B07 | | Như Quỳnh Chess |
| 65 | | Nguyễn, Hữu Gia Phúc | KDO | B07 | | Th Kim Đồng |
| 66 | | Nguyễn, Kiến Văn | DLC | B07 | | Dalat Children's Chess |
| 67 | | Nguyễn, Khải An | ATE | B07 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 68 | | Nguyễn, Lê Bảo Vương | HPU | B07 | | Trung Tâm Hoàng Phúc |
| 69 | | Nguyễn, Minh Đăng | LQL | B07 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 70 | | Nguyễn, Minh Hiếu | LNA | B07 | | Th &thcs Lộc Nga |
| 71 | | Nguyễn, Minh Khang | LD3 | B07 | | Th Lê Hồng Phong-Đam Rông 3 |
| 72 | | Nguyễn, Minh Khang | TTH | B07 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 73 | | Nguyễn, Minh Khang | TTD | B07 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 74 | | Nguyễn, Minh Khôi | DTD | B07 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 75 | | Nguyễn, Nhật Minh Khang | TV1 | B07 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 76 | | Nguyễn, Phú Trọng | TV1 | B07 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 77 | | Nguyễn, Phúc Gia Hưng | N2B | B07 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 78 | | Nguyễn, Phúc Gia Thịnh | CAX | B07 | | Th Chu Văn An - Xuân Trường |
| 79 | | Nguyễn, Phúc Khang | TTH | B07 | | Tiểu Học Tân Hội |
| 80 | | Nguyễn, Phúc Lâm | LB3 | B07 | | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 81 | | Nguyễn, Phúc Thịnh | ATE | B07 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 82 | | Nguyễn, Quang Mạnh Hùng | KDO | B07 | | Th Kim Đồng |
| 83 | | Nguyễn, Tấn Duy | NQC | B07 | | Như Quỳnh Chess |
| 84 | | Nguyễn, Tuấn Khải | TPE | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 85 | | Nguyễn, Thái Lâm | LTK | B07 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 86 | | Nguyễn, Thanh Phong | TPE | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 87 | | Nguyễn, Thành Trung | TBL | B07 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 88 | | Nguyễn, Thiên Phúc | NTL | B07 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 89 | | Nguyễn Thuận Thiên, | PNG | | | Phường Nam Gia Nghĩa |
| 90 | | Nguyễn, Trí Dũng | LQL | B07 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 91 | | Nguyễn, Văn Hưng | LGK | B07 | | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô |
| 92 | | Nguyễn, Vĩnh Khang | LCY | B07 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 93 | | Nguyễn, Vũ Gia Huy | XHO | B07 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 94 | | Nguyễn, Vũ Thiên Khang | NBD | B07 | | Th Nguyễn Bá Ngọc – Đức Trọng |
| 95 | | Nguyễn, Vy Thế Kiệt | LCY | B07 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 96 | | Nguyễn, Xuân Phúc | LCY | B07 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 97 | | Phạm, Anh Khôi | LGK | B07 | | Lê Thị Hồng Gấm - Krông Nô |
| 98 | | Phạm, Đức Thinh | TPE | | | Tiểu học Thái Phiên - Đà Lạt |
| 99 | | Phạm, Minh Khang | HLI | B07 | | Tt Hà Linh – Xã Bảo Lâm1 |
| 100 | | Phạm, Minh Phúc | NTL | B07 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 101 | | Phạm, Ngọc Bách | LDT | B07 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 102 | | Phạm, Nguyễn Gia Khang | N2B | B07 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 103 | | Phạm, Quang Hải | DTD | B07 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 104 | | Phạm, Thiên Minh | XHO | B07 | | Th&thcs Xuân Hương |
| 105 | | Phạm, Trần Phúc An | DBR | B07 | | Th Đức Tân - Bắc Ruộng |
| 106 | | Phạm, Vũ Xuân Khoa | LDT | B07 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 107 | | Phan, Bá Phát | DPU | B07 | | Trường Tiểu Học Đức Phú |
| 108 | | Phan, Bình Minh | CFC | B07 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 109 | | Phan, Đức Thiên Bảo | LTK | B07 | | Th Lý Thường Kiệt-Dà Lạt |
| 110 | | Phan, Hữu Nguyên | NTL | B07 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 111 | | Phan, Minh Khôi | CFC | B07 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 112 | | Phan, Quang Hải | NQC | B07 | | Như Quỳnh Chess |
| 113 | | Phan, Quang Khải | CPT | B07 | | Clb Cv Phường Phan Thiết |
| 114 | | Phan, Trọng Nhân | LB3 | B07 | | Th Lộc Thành - Bảo Lâm 3 |
| 115 | | Phùng, Duy Kiên | NBL | B07 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 116 | | Quảng, Trương Hoàng Duy | CLY | B07 | | Tiểu Học Cam Ly |
| 117 | | Thế, Như Hoàng Vũ | THD | B07 | | Th Trần Hưng Đạo – Bảo Lâm1 |
| 118 | | Trần, Công Trọng | N2B | B07 | | Th Nguyễn Trãi -P2 Bảo Lộc |
| 119 | | Trần, Chí Nhân | LCY | B07 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 120 | | Trần, Danh Khôi | TTD | B07 | | Tt Ttn Tỉnh Lâm Đồng |
| 121 | | Trần, Nguyễn Hoàng Quân | BUG | B07 | | Trường Tiểu Học Bắc Ruộng |
| 122 | | Trần, Nguyên Khôi | PCN | B07 | | Phan Chu Trinh - Nam Đà |
| 123 | | Trần, Phúc Minh Hưng | TVL | B07 | | Th Trưng Vương - Đà Lạt |
| 124 | | Trần, Quang Vũ | NTL | B07 | | Th Nguyễn Trãi - Đà Lạt |
| 125 | | Trần, Tuệ Tâm | ATE | B07 | | Th&thcs Athena Đà Lạt |
| 126 | | Trần, Xuân Minh Đức | KDO | B07 | | Th Kim Đồng |
| 127 | | Trịnh, Dương Tuấn Kiệt | CFC | B07 | | Clb Chessfancy Đà Lạt |
| 128 | | Trịnh Phúc Lâm, | CAX | | | TH Chu Văn An - Xuân Trường |
| 129 | | Trương, Lê Quân | TV1 | B07 | | Trưng Vương - P1 Bảo Lộc |
| 130 | | Văn, Minh Quân | LDT | B07 | | Lý Tự Trọng - Đức Trọng |
| 131 | | Võ, Đức Duy | POI | B07 | | Trường Tiểu Học Phú Hội |
| 132 | | Võ, Trần Tuấn Anh | TBL | B07 | | Th Thăng Long -B’lao |
| 133 | | Vũ, Hoàng Nam | LCY | B07 | | Th Lê Lợi- P. Cam Ly - Đl |
| 134 | | Vũ, Minh Dương | LQL | B07 | | Th Lê Quý Đôn - Đà Lạt |
| 135 | | Vũ, Phong | NBL | B07 | | Th Nguyễn Bá Ngọc-Đức Lập |
| 136 | | Vương, Phúc Hưng | DTD | B07 | | Th Đoàn Thị Điểm - Đà Lạt |
| 137 | | Chư Hoàng Quân, | TXA | | | Th Trần Phú - xã Thuận An |
| 138 | | Phạm Trần Đức Phức, | TXT | | | Trưng Vương - Trường Xuân |
|
|
|
|